Trang chủ » Kiến thức » Các thuật ngữ bạn cần biết trong giao dịch forex

Các thuật ngữ bạn cần biết trong giao dịch forex

by Mai Lệ

Các thuật ngữ trong giao dịch Forex là chìa khóa giúp các nhà đầu tư mới bắt đầu tham gia nắm rõ hơn những kiến thức cơ bản, các cách thức cần thiết để thực hiện giao dịch một cách nhanh chóng, hiệu quả hơn.

Thuật ngữ Forex là gì?

Forex (Foreign Exchange), được hiểu là một thị trường tài chính mà ở đó hàng hóa được trao đổi là tiền tệ, theo nghĩa tiếng Việt được gọi là thị trường ngoại hối. Forex là thị trường tài chính có khối lượng giao dịch lớn tầm cỡ trên thế giới.

Thuật ngữ Forex là gì?

Thuật ngữ Forex là gì?

Các thuật ngữ trong giao dịch Forex

Trader là gì? Đa số khi chúng ta giao dịch chắc chắn sẽ gặp từ Trader, vậy từ này trong thuật ngữ Forex có nghĩa là gì? Từ này dùng để chỉ đến những cá nhân, những người tham gia thị trường tài chính (ngoại hối, chứng khoáng, ngoại tệ, dầu, vàng,…) hoạt động trên danh nghĩa của bản thân họ hoặc cho một tổ chức/một nhóm, một chủ thể khác. Thường thì khi nhắc đến trader người ta sẽ nghĩ những người chơi ngắn hạn.

Newbie được hiểu là “lính mới”, người mới tham gia vào thị trường tài chính.

Còn Broker là gì? Broker được hiểu là sàn giao dịch hoặc nhà môi giới, có vai trò là trung gian liên kết giữa cung và cầu, giữa người mua với người bán.

Cặp tiền tệ là gì? Là để tìm ra các giá trị hoái đối, các loại tiền trên thị trường Forex hiện nay được giao dịch theo từng cặp. Thông thường các cặp tiền được ký hiệu viết tắt bằng đơn vị tiền tệ, ví dụ EUR/USD. Đơn vị tiền tệ đứng trước là đồng tiền cơ sở, đơn vị tiền tệ đứng sau là đồng tiền định giá.

Các cặp tiền tệ chính và phụ: Đây là một trong những thuật ngữ Forex thường được biết đến nhiều nhất là các cặp tiền tệ chính và các cặp tiền tệ phụ. Có đến 8 loại tiền tệ chính, đây là những đồng tiền được giao dịch thường xuyên nhất trên thị trường, bao gồm USD, EUR, GBP, JPY, CAD, CHF, NZD và AUD. Điểm chung của những cặp tiền chính này là luôn đi theo đồng USD. Tiền tệ phụ là những loại tiền tệ còn lại.

Cặp tiền tệ chéo: là các cặp tiền tệ không đi kèm với USD như AUD/CHF, EUR/JPY, AUD/JPY,  EUR/AUD, EUR/GBP… vì đây là các cặp tiền tệ có độ biến động cao.

Đồng tiền đồng yết giá: Đồng tiền đồng yết giá hay còn gọi là đồng tiền cơ sở, đây là đồng tiền đứng trước trong một cặp tiền bất kỳ. Ví dụ: Cặp đồng tiền EUR/USD có tỷ giá là 1,1200. EUR là đồng tiền yết giá. Các đồng tiền thường được coi là đồng tiền cơ sở GBP, EUR, AUD và NZD thường là đồng yết giá.

Đồng tiền đồng định giá: Trong một cặp tiền luôn có hai tiền tệ, trong thuật ngữ Forex đồng yết giá là đồng tiền đứng trước, còn đồng định giá (đồng tiền đối ứng) là đồng tiền đứng sau.

Đồng định giá là loại tiền tệ được dùng để tham chiếu quyết định cho giá trị của đồng yết giá. Ngoài ra, bất kỳ khoản lãi hoặc khoản lỗ nào cũng được xác định bằng đồng tiền này.

Ví dụ: Cặp tiền JPY/USD có tỷ giá là 1,2400, đồng tiền định giá là USD.

Đòn bẩy (Leverage): Là công cụ cho phép các trader giao dịch với số tiền lớn hơn số tiền thực tế mà họ có. Với đòn bẩy, các trader có thể mở lệnh có khối lượng lớn nhưng chỉ với một số vốn rất nhỏ. Đòn bầy có nhiều mức khác nhau, tùy thuộc vào từng nhà môi giới. Chỉ cần trader ký gửi đủ tiền, nhà giao dịch sẽ cho phép bạn sử dụng đòn bẩy và bắt đầu giao dịch.

Margin (Mức ký quỹ): Muốn bắt đầu thực hiện giao dịch, các trader phải ký gửi một khoản tiền tối thiểu cho nhà môi giới, mức ký gửi tùy thuộc vào nhà môi giới. Mỗi khi trader mở một lệnh mới, nhà môi giới sẽ lấy một số tiền nhất định trong tài khoản của trader để làm khoản tiền ký gửi ban đầu và số tiền đó sẽ được trả lại sau khi trader đóng lệnh.

Thuật ngữ margin

Thuật ngữ margin trong giao dịch Forex

Used margin (Mức ký quỹ đã sử dụng): Là tổng số tiền ký quỹ của các lệnh đang mở.

Free margin (Số tiền dư ký quỹ): Là sự chênh lệch giữa ký quỹ đã sử dụng và vốn theo công thức: Tiền dư ký quỹ = Vốn – Ký quỹ đã sử dụng.

Pip: Là đơn vị đo giá trị của các cặp tiền tệ, 1 pip là đơn vị giá bé nhất. Đa số các cặp tiền đều có tỷ giá là 5 chữ số, trong đó có đến 4 chữ số thập phân, ví dụ như USD/EUR bằng 1,2000. Ở trường hợp này, 1 pip là giá trị thay đổi nhỏ nhất của tỷ giá là 0,0001.

Nhưng có một ngoại lệ đối với cặp tiền có đồng Yên Nhật (JPY), đơn vị pip của nó là 0,01.

Volatility (Độ biến động): Đây chính là cường độ biến động, chênh lệch của tỷ giá Forex.

Mô hình giá (Biểu đồ): Là mô hình mà trong đó các mức giá được vẽ thành dạng biểu đồ. Các nghiên cứu về biểu đồ có xác suất chính xác cao, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân tích kỹ thuật.

Sell limit (Giới hạn bán ra): Đây là một lệnh chờ giúp trader thực hiện việc bán ở mức giá cao hơn so với giá hiện tại. Sell limit thường được ám thị rằng: giá thị trường sẽ tăng đến một mức giá nhất định rồi sau đó sẽ bắt đầu giảm dần.

Buy limit (Giới hạn mua vào): Đây là một lệnh chờ giúp trader mua ở mức giá thấp hơn so với mức giá hiện tại. Buy limit cũng được ám thị rằng: giá thị trường đến một lúc nào đó sẽ giảm xuống một mức nhất định rồi sau đó sẽ bắt đầu tăng trở lại.

Sell stop (Dừng bán): Đây là một lệnh chờ giúp thực hiện bán ở mức giá thấp hơn giá hiện tại. Sell stop được hi vọng: giá thị trường sẽ giảm xuống một mức nhất định nào đó và sau đó vẫn sẽ tiếp tục giảm.

Buy stop (Dừng mua): Đây cũng là một lệnh chờ giúp các trader thực hiện việc mua ở một mức giá cao hơn so với giá hiện tại. Buy stop được hi vọng: giá thị trường sẽ đạt đến một mức nhất định nào đó và sau đó sẽ tiếp tục tăng.

Spread (Chi phí giao dịch):

Spread là sự chênh lệch giá mua/giá bán, nhưng cũng đồng thời là khoản chi phí mà trader phải trả cho nhà môi giới mỗi khi thực hiện giao dịch.

Ví dụ: cặp tiền JYP/USD có tỷ giá là 1,2345/1,2350, vậy chi phí giao dịch là 5 pip.

Công thức để tính chi phí giao dịch là: Spread = Giá bán – Giá mua

Support level (Mức hỗ trợ): Đây là một thuật ngữ trong quá trình phân tích kỹ thuật, giúp xác định được mức giá mà các đối tượng tham gia thị trường Forex thường bắt đầu mua.

Nhà tạo lập thị trường: Đây là một tổ chức tài chính lớn hoặc là ngân hàng đóng vai trò xác định các tỷ giá tiền tệ hiện tại do đa phần các hoạt động của họ nằm trong khối lượng của toàn bộ thị trường.

Indicator (Chỉ báo): Cụ thể là một chỉ số phân tích kỹ thuật trong thị trường tài chính và nó được hiển thị dưới dạng biểu đồ, các dạng biểu đồ đường để chỉ ra thực trạng giá mua, giá bán…

Xu hướng (Trendline): Xu hướng chuyển động một chiều không khó để có thể nhận biết được thị trường (tăng, giảm, ổn định).

Lời kết

Bài viết các thuật ngữ bạn cần biết trong quá trình giao dịch Forex trên đã truyền tải được một số thuật ngữ cơ bản cần thiết giúp cho các Newbie, các Trader mới tham gia vào thị trường tài chính dễ dàng tìm hiểu cũng như yên tâm sử dụng trong quá trình giao dịch. Việc tìm hiểu về các thuật ngữ là bước đầu quan trọng để tham dò và có kiến thức nhất định về lĩnh vực này.

Xem thêmMargin là gì? Và những kiến thức mà bạn cần biết khi sử dụng margin

Bài viết liên quan